ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quảng châu" (1件)
quảng châu

日本語
名広州
Tôi đi công tác Quảng Châu.
私は広州へ出張する。
類語検索結果 "quảng châu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quảng châu" (1件)
Tôi đi công tác Quảng Châu.
私は広州へ出張する。
